Rollin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RollinDạng gốc (base form)
- RollinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rollin filmdanh từ | danh từ | Màng chất lỏng helium dày 30 nm ở trạng thái helium II, thể hiện hiệu ứng "leo" khi phản ứng với các bề mặt vượt quá mức của màng (truyền sóng) và do đó có thể thoát ra khỏi các thùng chứa mở |
| rolling pindanh từ | danh từ | Cây cán bột |
| rolling boildanh từ | danh từ | Sự sôi của chất lỏng nhanh chóng với nhiều bọt khí (không giống như sôi) làm sôi chất lỏng và do đó có thể làm vỡ hoặc thay đổi hình dạng của các thành phần |
| rolling demodanh từ | danh từ | Phiên bản trình diễn có thể xem được nhưng không có tính tương tác |
| Rolling Forkdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Sharkey, Mississippi, Hoa Kỳ |
| rolling milldanh từ | danh từ | Máy hoặc nhóm máy dùng để cán kim loại (đặc biệt là thép) thành các dạng bán thành phẩm hoặc thành phẩm, chẳng hạn như dầm, tấm hoặc tấm; toàn bộ nhà máy liên quan (ví dụ: máy móc, tòa nhà, nhà ga) |
| rolling newsdanh từ | danh từ | Dịch vụ tin tức được cập nhật liên tục 24/24 trên đài phát thanh hoặc truyền hình |
Họ từ (word family)
cùng gốc RollinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha