Dịch

Rollin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RollinDạng gốc (base form)
  2. RollinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rollin filmdanh từMàng chất lỏng helium dày 30 nm ở trạng thái helium II, thể hiện hiệu ứng "leo" khi phản ứng với các bề mặt vượt quá mức của màng (truyền sóng) và do đó có thể thoát ra khỏi các thùng chứa mở
rolling pindanh từCây cán bột
rolling boildanh từSự sôi của chất lỏng nhanh chóng với nhiều bọt khí (không giống như sôi) làm sôi chất lỏng và do đó có thể làm vỡ hoặc thay đổi hình dạng của các thành phần
rolling demodanh từPhiên bản trình diễn có thể xem được nhưng không có tính tương tác
Rolling Forkdanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Sharkey, Mississippi, Hoa Kỳ
rolling milldanh từMáy hoặc nhóm máy dùng để cán kim loại (đặc biệt là thép) thành các dạng bán thành phẩm hoặc thành phẩm, chẳng hạn như dầm, tấm hoặc tấm; toàn bộ nhà máy liên quan (ví dụ: máy móc, tòa nhà, nhà ga)
rolling newsdanh từDịch vụ tin tức được cập nhật liên tục 24/24 trên đài phát thanh hoặc truyền hình

AI