Nghĩa chính
- Máy hoặc nhóm máy dùng để cán kim loại (đặc biệt là thép) thành các dạng bán thành phẩm hoặc thành phẩm, chẳng hạn như dầm, tấm hoặc tấm; toàn bộ nhà máy liên quan (ví dụ: máy móc, tòa nhà, nhà ga)danh từA machine or group of machines for rolling metal (especially steel) into semifinished or finished shapes, such as beams, plate, or sheet; the entire associated plant (e.g., machinery, buildings, railyards).
- Máy nghiền con lăn (đối với ngũ cốc)danh từA roller mill (for grain).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rolling millDạng gốc (base form)
- rolling millsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| skew rolling milldanh từ | danh từ | Là loại máy chuyên dụng dùng để sản xuất các sản phẩm kim loại hình cầu như vòng bi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha