Dịch

rolling mill

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊ.lɪŋ ˈmɪl/US/ˈɹol.ɪŋ ˈmɪl/

Nghĩa chính

  1. Máy hoặc nhóm máy dùng để cán kim loại (đặc biệt là thép) thành các dạng bán thành phẩm hoặc thành phẩm, chẳng hạn như dầm, tấm hoặc tấm; toàn bộ nhà máy liên quan (ví dụ: máy móc, tòa nhà, nhà ga)danh từA machine or group of machines for rolling metal (especially steel) into semifinished or finished shapes, such as beams, plate, or sheet; the entire associated plant (e.g., machinery, buildings, railyards).
  2. Máy nghiền con lăn (đối với ngũ cốc)danh từA roller mill (for grain).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rolling millDạng gốc (base form)
  2. rolling millsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

skew rolling milldanh từLà loại máy chuyên dụng dùng để sản xuất các sản phẩm kim loại hình cầu như vòng bi

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI