Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rolling news
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
.
l
ɪ
ŋ
ˈ
n
j
uː
z
/
US
/ˈɹo
l
.
ɪ
ŋ
ˈ
n
uː
z
/
Nghĩa chính
1
Dịch vụ tin tức được cập nhật liên tục 24/24 trên đài phát thanh hoặc truyền hình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A 24-hour, continuously updated news service on radio or television.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
news cycle
AI
1
Dịch vụ tin tức được cập nhật liên tục 24/24 trên đài phát thanh hoặc truyền hình
1
Dịch vụ tin tức được cập nhật liên tục 24/24 trên đài phát thanh hoặc truyền hình
1
Dịch vụ tin tức được cập nhật liên tục 24/24 trên đài phát thanh hoặc truyền hình