Dịch

Roch

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông ở Greater Manchester, Anh, nhập vào sông Irwelldanh từ riêngA river in Greater Manchester, England, which joins the River Irwell.
  2. Ngôi làng ở cộng đồng Nolton và Roch, Pembrokeshire, Wales (OS lưới ref SM8721)danh từ riêngA village in Nolton and Roch community, Pembrokeshire, Wales (OS grid ref SM8721).

Cụm từ (phrase)

Nolton and Rochdanh từ riêngCộng đồng (giáo xứ dân sự) ở phía tây Pembrokeshire, xứ Wales, bao gồm các địa điểm được đặt tên
Riemann-Roch theoremdanh từ riêngĐịnh lý quan trọng trong giải tích phức và hình học đại số để tính số chiều của không gian của các hàm phân hình với các số 0 quy định và các cực cho phép
Hirzebruch-Riemann-Roch theoremdanh từ riêngKết quả tổng quát hóa định lý Riemann-Roch cổ điển trên bề mặt Riemann cho tất cả các đa tạp đại số phức tạp có chiều cao hơn
Grothendieck-Riemann-Roch theoremdanh từ riêngSự khái quát hóa quan trọng của định lý Hirzebruch-Riemann-Roch về đa tạp phức tạp

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiRechedham
  2. từ tiếng Anh cổReċedhām

AI