Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
- Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ tên địa danh được sử dụng ở thế kỷ 20danh từ riêngA female given name transferred from the place name, of 20th century usage.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Alachua, Floridadanh từ riêngAn unincorporated community in Alachua County, Florida.
- Thành phố ở Quận Wilcox, Georgiadanh từ riêngA city in Wilcox County, Georgia.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Rochelledanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Westchester, New York, Hoa Kỳ |
| La Rochelledanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố cảng, thủ phủ của tỉnh Charente-Maritime, Nouvelle-Aquitaine, Pháp, trên Vịnh Biscay, trước đây thuộc Poitou-Charentes |
| Rochelle saltdanh từ | danh từ | Muối kép kali natri tartrat tetrahydrat (KNaC₄H₄O₆·4H₂O), được sử dụng cho nhiều mục đích khoa học và y tế |
| Rochelle powderdanh từ | danh từ | Bột seidlitz |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố ở Quận Ogle
- Thành phố ở Quận Ogle, IllinoisA city in Ogle County, Illinois.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổrochelle
Ví dụ
- . "!" grandma's . " !" : " ."
- “ ” , .
- .. .. “ ” .