Riemann-Roch theorem
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Định lý quan trọng trong giải tích phức và hình học đại số để tính số chiều của không gian của các hàm phân hình với các số 0 quy định và các cực cho phépdanh từ riêngAn important theorem in complex analysis and algebraic geometry for the computation of the dimension of the space of meromorphic functions with prescribed zeros and allowed poles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hirzebruch-Riemann-Roch theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Kết quả tổng quát hóa định lý Riemann-Roch cổ điển trên bề mặt Riemann cho tất cả các đa tạp đại số phức tạp có chiều cao hơn |
| Grothendieck-Riemann-Roch theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự khái quát hóa quan trọng của định lý Hirzebruch-Riemann-Roch về đa tạp phức tạp |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)