Dịch

Riemann-Roch theorem

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Định lý quan trọng trong giải tích phức và hình học đại số để tính số chiều của không gian của các hàm phân hình với các số 0 quy định và các cực cho phépdanh từ riêngAn important theorem in complex analysis and algebraic geometry for the computation of the dimension of the space of meromorphic functions with prescribed zeros and allowed poles.

Cụm từ (phrase)

Hirzebruch-Riemann-Roch theoremdanh từ riêngKết quả tổng quát hóa định lý Riemann-Roch cổ điển trên bề mặt Riemann cho tất cả các đa tạp đại số phức tạp có chiều cao hơn
Grothendieck-Riemann-Roch theoremdanh từ riêngSự khái quát hóa quan trọng của định lý Hirzebruch-Riemann-Roch về đa tạp phức tạp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI