Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Thị trấn ở Shire of Campaspe, phía bắc Victoria, Úcdanh từ riêngA town in the Shire of Campaspe, northern Victoria, Australia
- Làng nhỏ ở Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Alberta, Canada.
- Thị trấn và thành phố lịch sử thuộc quận Medway, Kent, Anh (tọa độ lưới OS TQ7468).danh từ riêngA town and historic city in Medway borough, Kent, England (OS grid ref TQ7468).
- Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (do Rochester phục vụ với Hội đồng giáo xứ Byrness) ở Northumberland, Anh. Phía bắc của giáo xứ giáp với Scotland (OS lưới ref NY8398)danh từ riêngA small village and civil parish (served by Rochester with Byrness Parish Council) in Northumberland, England.The north of the parish borders onto Scotland (OS grid ref NY8398).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Rochesterdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của thành phố Rochester, Quận Strafford, New Hampshire |
| Rochester Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Oakland, Michigan, Hoa Kỳ |
20 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 20
Ngôi làng thuộc quận Sangamon
- Ngôi làng thuộc quận Sangamon, IllinoisA village in Sangamon County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc RochesterTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , , — . .
- Sanjiv , . . , , .