Risk
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Riskdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RiskDạng gốc (base form)
- RisksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at riskcụm giới từ | cụm giới từ | Ở trạng thái hoặc điều kiện được đánh dấu bằng mức độ rủi ro hoặc tình trạng dễ bị tổn thương |
| at the risk ofgiới từ | giới từ | Với nguy cơ |
| at-risktính từ | tính từ | Dễ bị tổn thương, đặc biệt là bị lạm dụng hoặc phạm pháp |
| i-riskdanh từ | danh từ | Viết tắt của ikigai risk |
| on risktính từ | tính từ | Của một chủ hợp đồng, được bảo hiểm bởi một hợp đồng bảo hiểm hoặc công ty bảo hiểm cụ thể tại một thời điểm cụ thể |
| risk-ondanh từ | danh từ | Phương thức hành vi đầu tư trong đó các nhà đầu tư chuyển các khoản đầu tư có rủi ro thấp sang các khoản đầu tư có rủi ro cao sinh lời cao hơn |
| The Riskdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| risk-offdanh từ | danh từ | Phương thức hành vi đầu tư trong đó các nhà đầu tư chuyển các khoản đầu tư có rủi ro cao sang các khoản đầu tư có rủi ro thấp |
Họ từ (word family)
cùng gốc RiskNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha