Dịch

on risk

tính từ (adjective)
US/ɑn ˈɹɪsk/

Nghĩa chính

  1. Của một chủ hợp đồng, được bảo hiểm bởi một hợp đồng bảo hiểm hoặc công ty bảo hiểm cụ thể tại một thời điểm cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Of a policyholder, covered by a particular insurance policy or insurer at a specific point in time.

AI