The Risk
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australiadanh từ riêngA locality in the Kyogle council area, north eastern New South Wales, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at the risk ofgiới từ | giới từ | Với nguy cơ |
| run the riskđộng từ | động từ | Làm liều |
| worth the risk | Đáng để mạo hiểm | |
| lower the risk | Giảm bớt rủi ro | |
| run the risk of | Chịu rủi ro | |
| reduce the risk | Giảm thiểu rủi ro | |
| lessen the risk | Giảm thiểu rủi ro | |
| assess the risk | Đánh giá rủi ro |