Dịch

Riding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Ridingdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RidingDạng gốc (base form)
  2. RidingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

riding hooddanh từMũ trùm đầu dành cho phụ nữ sử dụng khi cưỡi ngựa
riding schooldanh từTrường dạy cưỡi ngựa
Little Red Riding Hooddanh từ riêngCâu chuyện cổ tích truyền thống kể lại câu chuyện về một cô gái trẻ hành trình xuyên rừng để thăm bà của mình, chỉ để gặp phải Sói Lớn Xấu xa, (hoặc, trong một số phiên bản cổ xưa, một con sói hoặc người sói hung dữ khác)
like riding a bikecụm giới từNói về một kỹ năng mà một khi học được sẽ không bao giờ quên
riding horsedanh từYên ngựa
bow ridingdanh từHành vi được thể hiện bởi cá heo khi chúng bơi dọc theo mũi một chiếc thuyền đang di chuyển
East Ridingdanh từ riêngDạng tỉnh lược của East Riding of Yorkshire
riding halldanh từTòa nhà được thiết kế để cưỡi ngựa trong nhà

Họ từ (word family)

cùng gốc Riding

Ví dụ

  • . .
  • .
  • // // // .

AI