Riding
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Ridingdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RidingDạng gốc (base form)
- RidingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riding hooddanh từ | danh từ | Mũ trùm đầu dành cho phụ nữ sử dụng khi cưỡi ngựa |
| riding schooldanh từ | danh từ | Trường dạy cưỡi ngựa |
| Little Red Riding Hooddanh từ riêng | danh từ riêng | Câu chuyện cổ tích truyền thống kể lại câu chuyện về một cô gái trẻ hành trình xuyên rừng để thăm bà của mình, chỉ để gặp phải Sói Lớn Xấu xa, (hoặc, trong một số phiên bản cổ xưa, một con sói hoặc người sói hung dữ khác) |
| like riding a bikecụm giới từ | cụm giới từ | Nói về một kỹ năng mà một khi học được sẽ không bao giờ quên |
| riding horsedanh từ | danh từ | Yên ngựa |
| bow ridingdanh từ | danh từ | Hành vi được thể hiện bởi cá heo khi chúng bơi dọc theo mũi một chiếc thuyền đang di chuyển |
| East Ridingdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của East Riding of Yorkshire |
| riding halldanh từ | danh từ | Tòa nhà được thiết kế để cưỡi ngựa trong nhà |
Họ từ (word family)
cùng gốc RidingTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- .
- // // // .