Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
riding school
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
aɪ
d
ɪ
ŋ
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Trường dạy cưỡi ngựa
danh từ
An establishment that teaches people how to ride horses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
riding school
Dạng gốc
(base form)
riding school
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
picadero
giống đực
Trường dạy cưỡi ngựa
Ví dụ
In
the
paddock
by
the
riding
school
there
are
two
horses
.
They
go
to
riding
school
every
week
to
learn
how
to
ride
.
I
go
to
riding
school
every
week
to
learn
how
to
ride
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trường dạy cưỡi ngựa
1
Trường dạy cưỡi ngựa
1
Trường dạy cưỡi ngựa