picadero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường dạy cưỡi ngựadanh từriding school
- Bàn phím chết tiệt; tổ tình yêu (nơi quan hệ tình dục)danh từfuckpad; love nest (place for sexual relations)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picaderoDạng gốc (base form)
- picaderosSố nhiều (plural)