Dịch

picadero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường dạy cưỡi ngựadanh từriding school
  2. Bàn phím chết tiệt; tổ tình yêu (nơi quan hệ tình dục)danh từfuckpad; love nest (place for sexual relations)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picaderoDạng gốc (base form)
  2. picaderosSố nhiều (plural)

AI