Ridge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ridgedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Hertsmere district, Hertfordshire, England, United Kingdom.
- Họ Ridgedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toponymic surname from Middle English, named after the natural feature.
- Tên nam Ridgedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RidgeDạng gốc (base form)
- RidgesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blue Ridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Quận Woodlands, Alberta, Canada |
| Park Ridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Cook, Illinois, Hoa Kỳ và ngoại ô Chicago |
| Big Ridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Singleton, phía đông New South Wales, Australia |
| ridge roaddanh từ | danh từ | Con đường hoặc đường mòn, thường là cổ xưa, chạy dọc theo sườn núi được hình thành bởi một dãy đồi |
| Main Ridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Bán đảo Shire of Mornington, Victoria, Úc |
| ridge pushdanh từ | danh từ | Động lực được đề xuất cho chuyển động mảng trong kiến tạo mảng xảy ra ở các sống núi giữa đại dương là kết quả của thạch quyển cứng trượt xuống tầng quyển mềm nóng và nhô lên bên dưới các sống núi giữa đại dương |
| Wood-Ridgedanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Quận Bergen, New Jersey, Hoa Kỳ |
| beach ridgedanh từ | danh từ | Dãy núi bị sóng cuốn hoặc tích tụ sóng chạy song song với bờ biển |
Họ từ (word family)
cùng gốc RidgeNgôn ngữ khác
Ví dụ
- 755 , .
- 2017, , 16 .
- ?