dorsal
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doɾˈsal/nguồn
Nghĩa chính
- Ở lưng, thuộc về lưngtính từdorsal
- Sống núi, rặng núi, gờ nổidanh từridge
- Số áo thi đấudanh từnumber printed on the back (dorsal) of the shirt, used to identify and distinguish players on the field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dorsalDạng gốc (base form)
- dorsalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| columna dorsal | Cột sống lưng | |
| lado dorsal | Mặt lưng | |
| nervio dorsal | Thần kinh lưng | |
| espina dorsaldanh từ | danh từ | Cột sống, xương sống |
| aleta dorsaldanh từ | danh từ | Vây lưng |
| dorsal anchodanh từ | danh từ | Lưng rộng |
| cuerda dorsaldanh từ | danh từ | Dây sống |
Họ từ (word family)
cùng gốc dorsalTừ liên quan (related word)