Dịch

dorsal

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doɾˈsal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ở lưng, thuộc về lưngtính từdorsal
  2. Sống núi, rặng núi, gờ nổidanh từridge
  3. Số áo thi đấudanh từnumber printed on the back (dorsal) of the shirt, used to identify and distinguish players on the field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dorsalDạng gốc (base form)
  2. dorsalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

columna dorsalCột sống lưng
lado dorsalMặt lưng
nervio dorsalThần kinh lưng
espina dorsaldanh từCột sống, xương sống
aleta dorsaldanh từVây lưng
dorsal anchodanh từLưng rộng
cuerda dorsaldanh từDây sống

Họ từ (word family)

cùng gốc dorsal

AI