Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dorsal ancho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doɾˌsal ˈant͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Lưng rộng
danh từ
latissimus dorsi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dorsal ancho
Dạng gốc
(base form)
dorsal
es anchos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
latissimus dorsi
Cơ lưng bên lớn, phẳng, nằm trên thân, phía sau cánh tay và được bao phủ một phần bởi cơ thang trên vùng lưng giữa của nó
AI
1
Lưng rộng
1
Lưng rộng
1
Lưng rộng