Dịch

dorsal ancho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/doɾˌsal ˈant͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Lưng rộngdanh từlatissimus dorsi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dorsal anchoDạng gốc (base form)
  2. dorsales anchosSố nhiều (plural)

AI