Dịch

Ridgefield

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thị trấn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, thuộc Quận Fairfield, Connecticutdanh từ riêngA town and census-designated place therein, in Fairfield County, Connecticut.
  2. Quận ở Quận Bergen, New Jerseydanh từ riêngA borough in Bergen County, New Jersey.
  3. Thị trấn cũ ở Quận Bergen, New Jerseydanh từ riêngA former township in Bergen County, New Jersey.
  4. Thị trấn ở quận Huron, Ohiodanh từ riêngA township in Huron County, Ohio.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Ridgefield Parkdanh từ riêngNgôi làng ở Quận Bergen, New Jersey, Hoa Kỳ

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Clark
  1. Thành phố ở Quận Clark, WashingtonA city in Clark County, Washington.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Washington’s California-born fake-outs ( ). , , , . […] 424 .

AI