Ridgefield
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thị trấn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, thuộc Quận Fairfield, Connecticutdanh từ riêngA town and census-designated place therein, in Fairfield County, Connecticut.
- Quận ở Quận Bergen, New Jerseydanh từ riêngA borough in Bergen County, New Jersey.
- Thị trấn cũ ở Quận Bergen, New Jerseydanh từ riêngA former township in Bergen County, New Jersey.
- Thị trấn ở quận Huron, Ohiodanh từ riêngA township in Huron County, Ohio.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ridgefield Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở Quận Bergen, New Jersey, Hoa Kỳ |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Clark
- Thành phố ở Quận Clark, WashingtonA city in Clark County, Washington.