Dịch

ridgeway

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường đi (lối đi) ngoằn ngoèo dọc đỉnh đồi, núidanh từA track or path that follows the highest part of the landscape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ridgewayDạng gốc (base form)
  2. ridgewaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

The Ridgewaydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Queanbeyan-Palerang, phía đông nam New South Wales, Australia

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 19th-century .Một con đường trên sống núi thời tiền sử cắt ngang giáo xứ, nơi có hai trạm thu phí từ thế kỷ 19.
  • .Anh ấy rẽ vào đường sống núi và tiến về phía nhà kho.

AI