Reservoir
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vùng ngoại ô Melbourne thuộc Thành phố Darebin, Victoria, Úcdanh từ riêngA suburb of Melbourne in the City of Darebin, Victoria, Australia
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| au reservoirthán từ | thán từ | Xin chào |
| air reservoirdanh từ | danh từ | Thùng chứa, chẳng hạn như bình điều áp, để chứa khí nén |
| oil reservoirdanh từ | danh từ | Mỏ dầu |
| feeder reservoirdanh từ | danh từ | Hồ chứa chứa nước để duy trì mực nước trong kênh |
| reservoir controldanh từ | danh từ | Việc quản lý các địa điểm nơi mầm bệnh cư trú và lây lan để lây nhiễm sang các vật chủ khác |
| reservoir computerdanh từ | danh từ | Hệ thống tính toán hồ chứa |
| petroleum reservoirdanh từ | danh từ | Sự tích tụ hydrocarbon dưới bề mặt có trong các thành tạo đá xốp hoặc nứt nẻ |
| receiving reservoirdanh từ | danh từ | Hồ chứa chính trong đó hệ thống dẫn nước hoặc đường ống dẫn nước chính cung cấp nước và từ đó hồ chứa phân phối lấy nước cung cấp |