Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reservoirful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đủ để lấp đầy một hồ chứa
danh từ
Enough to fill a reservoir.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reservoirful
Dạng gốc
(base form)
reservoirful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
reservoir
+
-ful
AI
1
Đủ để lấp đầy một hồ chứa
1
Đủ để lấp đầy một hồ chứa
1
Đủ để lấp đầy một hồ chứa