Render
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RenderDạng gốc (base form)
- RendersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)pre-renderHiển thị trước (một hình ảnh phức tạp)render unto CaesarĐưa (cái gì đó) cho tiểu bang hoặc chính phủ của mình, đặc biệt là dưới hình thức nộp thuếrender homageTỏ lòng tôn kínhrender obsoleteKhiến cho lỗi thờirender someone powerlessKhiến ai đó bất lựcrender someone ineligibleKhiến ai mất tư cách