Dịch

renderite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu có thể mơ hồ được mô tả trong bản vẽ của một tác phẩm kiến trúcdanh từkhông đếm được (uncountable)Possibly ambiguous material that is depicted in a rendering of an architectural work

Nguồn gốc (etymology)

AI