Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
renderite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật liệu có thể mơ hồ được mô tả trong bản vẽ của một tác phẩm kiến trúc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Possibly ambiguous material that is depicted in a rendering of an architectural work
Nguồn gốc
(etymology)
render
+
-ite
AI
1
Vật liệu có thể mơ hồ được mô tả trong bản vẽ của một tác phẩm kiến trúc
1
Vật liệu có thể mơ hồ được mô tả trong bản vẽ của một tác phẩm kiến trúc
1
Vật liệu có thể mơ hồ được mô tả trong bản vẽ của một tác phẩm kiến trúc