tributar
C1động từ (verb)
/tɾibuˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Kết xuất; tỏ lòng tôn kínhđộng từto render; to pay tribute to
- Nộp thuếđộng từto pay a tax
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tributarDanh động từ tributandoPhân từ tributado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tributo |
| tú | tributas |
| él/ella/Ud. | tributa |
| nosotros | tributamos |
| vosotros | tributáis |
| ellos/Uds. | tributan |
Họ từ (word family)
cùng gốc tributarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh