Dịch

tributar

C1động từ (verb)
/tɾibuˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Kết xuất; tỏ lòng tôn kínhđộng từto render; to pay tribute to
  2. Nộp thuếđộng từto pay a tax

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể tributarDanh động từ tributandoPhân từ tributado
Presente
yotributo
tútributas
él/ella/Ud.tributa
nosotrostributamos
vosotrostributáis
ellos/Uds.tributan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI