Reading
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Họ người Readingdanh từ riêngA surname.
- Readingdanh từ riêngA large town in Berkshire, England.
- Thành phố thuộc hạt Hamilton, bang Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Hamilton County, Ohio.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Columbiana, bang Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Columbiana County, Ohio.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reading groupdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với book club |
| first readingdanh từ | danh từ | Ở Vương quốc Anh và nhiều quốc gia khác, việc trình bày hoặc thông báo lần đầu về một dự luật (luật được đề xuất) trước quốc hội, cơ quan lập pháp hoặc phòng của cơ quan đó. Ở Anh, việc này diễn ra mà không cần tranh luận và sau đó là việc công bố dự luật để các thành viên kiểm tra trước lần đọc thứ hai |
| reading weekdanh từ | danh từ | Tuần trong học kỳ của trường đại học mà không diễn ra hoạt động giảng dạy, thông thường để sinh viên có thể chuẩn bị cho các bài kiểm tra |
| second readingdanh từ | danh từ | Tại Vương quốc Anh và nhiều quốc gia khác, lần trình bày dự luật lần thứ hai (luật được đề xuất) trước quốc hội hoặc cơ quan lập pháp hoặc viện của họ, sau thông báo ban đầu về dự luật trong lần đọc đầu tiên. Đây là cơ hội đầu tiên để tranh luận về các nguyên tắc chính của dự luật và ở Anh diễn ra trước giai đoạn ủy ban, nơi dự luật được xem xét kỹ lưỡng hơn |
| reading glassesdanh từ | danh từ | Kính đọc sách |
| reading materialdanh từ | danh từ | Tài liệu đọc |
| reading roomdanh từ | danh từ | Không gian dành riêng trong thư viện hoặc cơ sở học tập tương tự, dành riêng cho việc đọc sách |
| palm readingdanh từ | danh từ | Xem chì tay |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Reading
- A minor city in Lyon County, Kansas.
- A town in Middlesex County, Massachusetts.
- A city and township in Hillsdale County, Michigan.
- An unincorporated community in Nobles County, Minnesota.
- A ghost town in Pike County, Missouri.
- A town in Schuyler County, New York.
Họ từ (word family)
cùng gốc ReadingNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổRēadingas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung