Reade
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reader copydanh từ | danh từ | Cuốn truyện tranh cấp thấp ở tình trạng tồi tệ có thể chỉ dùng cho mục đích đọc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha