Dịch

Reade

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

reader copydanh từCuốn truyện tranh cấp thấp ở tình trạng tồi tệ có thể chỉ dùng cho mục đích đọc

AI