Dịch

readee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhận được một bài đọc (được cho là) tâm linh, chẳng hạn như bài đọc nguội hoặc bài tarotdanh từOne who receives a (supposedly) psychic reading, such as a cold reading or a tarot reading.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. readeeDạng gốc (base form)
  2. readeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI