readee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nhận được một bài đọc (được cho là) tâm linh, chẳng hạn như bài đọc nguội hoặc bài tarotdanh từOne who receives a (supposedly) psychic reading, such as a cold reading or a tarot reading.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- readeeDạng gốc (base form)
- readeesSố nhiều (plural)