Dịch

reader copy

danh từ (noun)
UK/ˈɹiːdə ˈkɒpi/US/ˈɹidɚ ˈkɑpi/

Nghĩa chính

  1. Cuốn truyện tranh cấp thấp ở tình trạng tồi tệ có thể chỉ dùng cho mục đích đọcdanh từA low grade comic book in bad condition that may only be good for reading purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reader copyDạng gốc (base form)
  2. reader copiesSố nhiều (plural)

AI