Rapp
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RappDạng gốc (base form)
- RappsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rapp-Hodgkin syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Hay-Wells syndrome |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thượng Đức trung đạirapp
Họ từ (word family)
cùng gốc RappNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha