Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng gõdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of a rap or knock.
- Đọc rapdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Musical speech accompanied by a rhythm, most commonly as part of hip-hop music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rappingDạng gốc (base form)
- rappingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| table rappingdanh từ | danh từ | Tiếng gõ mạnh được tạo ra, được cho là do linh hồn của người chết, trên bàn nơi tổ chức lễ lên đồng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
To lớn
- Remarkably large; whopping.
Ví dụ
- , .Trong buổi gọi hồn, chúng tôi nghe thấy những tiếng gõ bí ẩn trên bàn.
- .Anh ấy đang đọc rap bằng tiếng Berber.
- Brain-scanning — , — .Các nghiên cứu quét não về các nghệ sĩ đang sáng tạo — ứng tác âm nhạc, đọc rap hay vẽ biếm họa — cho thấy sự giảm hoạt động ở một phần não liên quan đến việc lập kế hoạch và giám sát hành vi.