Dịch

rapping

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈɹæp.ɪŋ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng gõdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of a rap or knock.
  2. Đọc rapdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Musical speech accompanied by a rhythm, most commonly as part of hip-hop music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rappingDạng gốc (base form)
  2. rappingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

table rappingdanh từTiếng gõ mạnh được tạo ra, được cho là do linh hồn của người chết, trên bàn nơi tổ chức lễ lên đồng

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
To lớn
  1. Remarkably large; whopping.

Ví dụ

  • , .Trong buổi gọi hồn, chúng tôi nghe thấy những tiếng gõ bí ẩn trên bàn.
  • .Anh ấy đang đọc rap bằng tiếng Berber.
  • Brain-scanning — , — .Các nghiên cứu quét não về các nghệ sĩ đang sáng tạo — ứng tác âm nhạc, đọc rap hay vẽ biếm họa — cho thấy sự giảm hoạt động ở một phần não liên quan đến việc lập kế hoạch và giám sát hành vi.

AI