Railroad
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn Railroaddanh từ riêngA borough in York County, Pennsylvania, United States, so-named for the Northern Central Railway.
- Xã Railroaddanh từ riêngA township in Starke County, Indiana, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| railroad tracksdanh từ | danh từ | Mạng lưới đường sắt, được sử dụng với mạo từ xác định (“đường ray xe lửa”) |
| railroad stationdanh từ | danh từ | Ga, ga đường sắt, nhà ga, nhà ga hành khách |
| railroad crossingdanh từ | danh từ | Khu vực trên đường có tàu đi qua |
| railroad trackdanh từ | danh từ | Đường ray xe lửa |
| railroad engineerdanh từ | danh từ | Chuyên gia được đào tạo điều hành tàu để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa |
| underground railroaddanh từ | danh từ | Mạng lưới bí mật được sử dụng để trục xuất những người bất đồng chính kiến ra khỏi đất nước của họ |
| railroad tiedanh từ | danh từ | Tà vẹt |
| railroad cardanh từ | danh từ | Toa, toa tàu, toa xe |
Ví dụ
- .
- Hanako's " ".
Họ từ (word family)
cùng gốc RailroadNgôn ngữ khác
Tiếng Trung