Rabbit
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mão, Mẹodanh từ riêngThe fourth of the twelve-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)white rabbitCó một câu nói, trước khi nói bất cứ điều gì khác, vào ngày đầu tiên của tháng để mang lại may mắnrabbit foodLà loại thức ăn đặc biệt dành cho thỏ ănrabbit-oNgười bán thỏ làm thức ăn, đặc biệt là người bán hàng lưu độngone-rabbitGây ra nạn đói năm 1454rabbit ballQuả bóng sống động dễ dàng bay xa khỏi vợtrock rabbitĐồng nghĩa với klipdachs
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc RabbitVí dụ
- ?
- .