Dịch

rabbitat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại môi trường tự nhiên hoặc nhân tạo nơi thỏ có thể phát triển mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The type of natural or artificial environment where rabbits can thrive.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • canvas-shelled , , , .

AI