Dịch

rock rabbit

danh từ (noun)
UK/ˈɹɒk ˈɹabɪt/US/ˈɹɑk ˈɹæbət/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với klipdachsdanh từSynonym of klipdachs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rock rabbitDạng gốc (base form)
  2. rock rabbitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • three-toed , .
  • .

AI