Dịch

RIS

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống thông tin nghiên cứudanh từInitialism of research information system.
  2. Hệ thống thông tin chẩn đoán hình ảnhdanh từInitialism of radiologic/radiological information system.
  3. Tìm kiếm hình ảnh đảo ngượcdanh từInitialism of reverse image search.
  4. Hệ thống giao diện đường sắt, hệ thống tích hợp đường sắtdanh từInitialism of rail interface system or rail integration system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RISDạng gốc (base form)
  2. RISsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Pasir Risdanh từ riêngThị trấn ở phía đông Singapore

AI