RIS
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống thông tin nghiên cứudanh từInitialism of research information system.
- Hệ thống thông tin chẩn đoán hình ảnhdanh từInitialism of radiologic/radiological information system.
- Tìm kiếm hình ảnh đảo ngượcdanh từInitialism of reverse image search.
- Hệ thống giao diện đường sắt, hệ thống tích hợp đường sắtdanh từInitialism of rail interface system or rail integration system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RISDạng gốc (base form)
- RISsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pasir Risdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở phía đông Singapore |