ras
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vua Ê-ti-ô-pi-adanh từAn Ethiopian king or prince.
- Mũi đấtdanh từA headland; a cape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rasDạng gốc (base form)
- rasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| RAS syndromedanh từ | danh từ | Hội chứng viết tắt dư thừa, một tautology trong đó một hoặc nhiều từ tạo nên từ viết tắt hoặc chữ viết tắt được sử dụng dư thừa cùng với chữ viết tắt nói trên |
| ras malaidanh từ | danh từ | Món ăn ngọt được tìm thấy ở tiểu lục địa Ấn Độ bao gồm những viên bột màu kem có đường và chất lỏng ngọt như kem |
| Ras Hafundanh từ riêng | danh từ riêng | Mũi đất ở Bari, Puntland, Somalia |
| Ras Tanuradanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở tỉnh miền Đông, Ả Rập Saudi |
| Ras Dashendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi cao nhất ở Ethiopia và đỉnh nổi bật thứ hai ở Châu Phi |
| Ras Algethidanh từ riêng | danh từ riêng | Alpha Herculis, ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Hercules |
| ras el hanoutdanh từ | danh từ | Hỗn hợp gia vị đa dạng, được tìm thấy ở Tunisia, Algeria và Maroc |
| Ras al Khaimahdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiểu vương quốc và thành phố ở UAE |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Amharaራስras