Dịch

ras malai

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn ngọt được tìm thấy ở tiểu lục địa Ấn Độ bao gồm những viên bột màu kem có đường và chất lỏng ngọt như kemdanh từkhông đếm được (uncountable)A sweet dish found in the Indian subcontinent consisting of sugary cream-colored balls of dough and a creamy sweet liquid.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiरस मलाईras malāī

AI