Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cừu đựcdanh từAcronym of random-access memory.
- Máy truy cập ngẫu nhiêndanh từAcronym of random-access machine.
- Nguyên tử khối tương đốidanh từAcronym of relative atomic mass; sometimes styled r.a.m..
- Viện Âm nhạc Hoàng gia Anhdanh từ riêngInitialism of Royal Academy of Music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RAMDạng gốc (base form)
- RAMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ram-catdanh từ | danh từ | Con mèo đực |
| RAM packdanh từ | danh từ | Mô-đun phần cứng chứa RAM để thiết bị khác sử dụng |
| ram homeđộng từ | động từ | Búa về nhà, lái xe về nhà |
| ram-packđộng từ, tính từ | động từ, tính từ | Đóng gói chặt chẽ bằng cách áp dụng áp lực |
| RAM-liketính từ | tính từ | Giống như RAM (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) |
| water ramdanh từ | danh từ | Ram thủy lực |
| FP RAMdanh từ | danh từ | Viết tắt của fast page random access memory |
| CC RAMdanh từ | danh từ | Tế bào RAM ghép điện tích |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 1
Ma trận phân công trách nhiệm
- Acronym of responsibility assignment matrix.
Họ từ (word family)
cùng gốc RAMNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- .
- .