Nghĩa chính
- Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Quechuatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Quechua people or language.
- Thành viên của người Quechuadanh từA member of the Quechua people.
- Quechua, ngôn ngữ được sử dụng bởi người Quechuadanh từ riêngQuechua, the language spoken by the Quechua people.
- Những ngôn ngữ như vậy được coi là một gia đìnhdanh từ riêngSuch languages considered as a family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QuechuanDạng gốc (base form)
- QuechuansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc QuechuanTừ liên quan (related word)