Dịch

Quechuan

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkɛt͡ʃəwən/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Quechuatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Quechua people or language.
  2. Thành viên của người Quechuadanh từA member of the Quechua people.
  3. Quechua, ngôn ngữ được sử dụng bởi người Quechuadanh từ riêngQuechua, the language spoken by the Quechua people.
  4. Những ngôn ngữ như vậy được coi là một gia đìnhdanh từ riêngSuch languages considered as a family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QuechuanDạng gốc (base form)
  2. QuechuansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Quechuan

AI