Dịch

quechua

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈket͡ʃwa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Quechuaqua tiếng Anhtính từQuechuan
  2. Quechua (thành viên của một trong nhiều nhóm dân tộc Nam Mỹ)danh từQuechua (member of one of several South American ethnic groups)
  3. Quechua (ngôn ngữ)danh từQuechua (language)

AI