quechua
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈket͡ʃwa/nguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Quechuaqua tiếng Anhtính từQuechuan
- Quechua (thành viên của một trong nhiều nhóm dân tộc Nam Mỹ)danh từQuechua (member of one of several South American ethnic groups)
- Quechua (ngôn ngữ)danh từQuechua (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quechuaDạng gốc (base form)
- quechuasGiống cái số nhiều (feminine plural)