Dịch

Quechuanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu ngôn ngữ Quechuandanh từA linguist who specializes in studying Quechuan languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QuechuanistDạng gốc (base form)
  2. QuechuanistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI