Dịch

Qing dynasty

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà Thanhdanh từ riêngThe last dynasty of China, lasting from 1644 to 1912 C.E.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 2 ($315,000) 13 - 1/2 , .
  • China's 1911 Xinhai 2000 .
  • , .

AI