Provisional
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của Quân đội Cộng hòa Ireland Lâm thờidanh từa member of the Provisional Irish Republican Army
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ProvisionalDạng gốc (base form)
- ProvisionalsSố nhiều (plural)
- Provo (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| provisional governmentdanh từ | danh từ | Chính phủ lâm thời |
| Provisional IRAdanh từ riêng | danh từ riêng | Lực lượng bán quân sự cộng hòa Ireland tách ra khỏi Quân đội Cộng hòa Ireland vào năm 1969 |
| provisional jobdanh từ | danh từ | Công việc có thể được lấp đầy mà không cần được bổ nhiệm từ danh sách công chức |
| provisional licensedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với learner's permit |
| provisional date | Ngày tạm thời | |
| provisional squad | Đội hình tạm thời | |
| provisional licence | Giấy phép tạm thời | |
| provisional agreement | Thỏa thuận tạm thời |
Họ từ (word family)
cùng gốc ProvisionalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Mehenni Kabylia’s 2001, government’s .
- Ferhat Mehenni.
- “ !” 1917 .