Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provisionalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tạm thời, tính lâm thời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Quality of being provisional.
Nguồn gốc
(etymology)
provisional
+
-ness
AI
1
Tính tạm thời
1
Tính tạm thời
1
Tính tạm thời