Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provisional license
danh từ
(noun)
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
ɪ
ʒ
ə
n
ə
l
ˈ
l
aɪ
s
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với learner's permit
danh từ
Synonym of learner's permit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
provisional license
Dạng gốc
(base form)
provisional license
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
learner's permit
AI
1
Đồng nghĩa với learner's permit
1
Đồng nghĩa với learner's permit
1
Đồng nghĩa với learner's permit