Dịch

Proud

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Prouddanh từ riêngA characteristical surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ProudDạng gốc (base form)
  2. ProudsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Proud Boydanh từThành viên của Proud Boys, một nhóm chiến binh cánh hữu
piss proudtính từCó sự cương cứng khi thức dậy sau khi ngủ hay nói chung hơn hay nói một cách ẩn dụ là sự cương cứng giả hoặc "trống rỗng"
proud fleshdanh từThịt mọc lồi lên ở vết thương
house-proudtính từBận tâm về việc sửa sang tô điểm nhà cửa
colour-proudtính từYêu thích người có màu da của mình hơn người khác; phân biệt chủng tộc, kỳ thị chủng tộc
winter-proudtính từCó sự phát triển quá mạnh hoặc um tùm cho mùa đông
proud as Punchtính từRất tự hào
do someone proudđộng từLàm cho ai đó cảm thấy tự hào, ngưỡng mộ hoặc hài lòng

AI