Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proud flesh
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
f
l
ɛ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Thịt mọc lồi lên ở vết thương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hypertrophic scarring; excessive granulation tissue formed in a wound.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carnosidad
giống cái
Xác thịt kiêu hãnh
AI
1
Thịt mọc lồi lên ở vết thương
1
Thịt mọc lồi lên ở vết thương
1
Thịt mọc lồi lên ở vết thương