Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carnosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾnosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Xác thịt kiêu hãnh
danh từ
proud flesh
2
Tính thịt
danh từ
meatiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carnosidad
Dạng gốc
(base form)
carnosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meatiness
Đặc tính của thịt
proud flesh
Thịt mọc lồi lên ở vết thương
AI
1
Xác thịt kiêu hãnh
2
Tính thịt
1
Xác thịt kiêu hãnh
2
Tính thịt
1
Xác thịt kiêu hãnh
2
Tính thịt