Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Prost
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Prost
Dạng gốc
(base form)
Prost
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-prost
hậu tố
hậu tố
Dùng để tạo thành tên của prostaglandin
-prost-
liên tố
liên tố
Dùng để tạo thành tên của prostaglandin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Prost
prost
itution
Nạn mại dâm
danh từ
C1
prost
ate
Tuyến tiền liệt
tính từ, danh từ
C1
prost
itute
Làm điếm, hành nghề mại dâm
tính từ, danh từ, động từ
C1
prost
itutes
Số nhiều của prostitute
danh từ, động từ
B2
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ