Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Polandish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đánh bóng
tính từ
Polish.
Nguồn gốc
(etymology)
Poland
+
-ish
Ví dụ
So
,
cavern'd
round
in
vast
Polandish
mines
,
/
With
crystal
walls
a
gorgeous
city
shines
[…].
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错
cuò
Đánh bóng, mài giũa
Tiếng Tây Ban Nha
raspar
Mài nhẵn, đánh bóng
pulir
Đánh bóng
bateo
Đánh bóng
AI
1
Đánh bóng
1
Đánh bóng
1
Đánh bóng