Dịch

bateo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈteo/

Nghĩa chính

  1. Đánh bóngdanh từbatting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bateoDạng gốc (base form)
  2. bateosSố nhiều (plural)

AI