Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bateo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈteo/
Nghĩa chính
1
Đánh bóng
danh từ
batting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bateo
Dạng gốc
(base form)
bateo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错
cuò
Đánh bóng, mài giũa
Tiếng Anh
batting
Gậy bóng chày; vợt (bóng bàn)
AI
1
Đánh bóng
1
Đánh bóng
1
Đánh bóng